Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嵠 - khê | 嵠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23904

UTF-8: E5B5A0

UTF-32: 5D60

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai1

Định nghĩa tiếng Anh: a valley with a stream in it; a gorge

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): GEI KEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

tráp [ dá , zhá ]

7B9A, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: sớ, tráp tâu

Xem thêm:

tẩu [ ]

6457, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C2B, tổng 7 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. yếu đuối

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho ngon