Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23904

UTF-8: E5B5A0

UTF-32: 5D60

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai1

Định nghĩa tiếng Anh: a valley with a stream in it; a gorge

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): GEI KEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

8452, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc) ; 2. rau muống

Xem thêm:

[ ]

9BF2, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

tam, tham [ cān , càn , cēn , sān , sǎn , shēn ]

53C4, tổng 11 nét, bộ khư 厶 (+9 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Quảng Cáo

cửa kính quận 2