Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23940

UTF-8: E5B684

UTF-32: 5D84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam2

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep, precipitous; new

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǎn,chán

Tiếng Nhật: ザン サン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: zhǎn

Tiếng Việt: chởm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhã, sơ, thất [ pī , pǐ , shū , yǎ ]

758B, tổng 5 nét, bộ sơ 疋 (+0 nét)

Nghĩa: chân

Xem thêm:

biểu [ ]

6AA6, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng