Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶧

嶧

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23975

UTF-8: E5B6A7

UTF-32: 5DA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: a range of peaks in Shandong and Jiangsu; the name of a mountain

Tiếng Hàn (Hangul): 역:1N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エキ ヤク セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

7263, tổng 7 nét, bộ ngưu 牛 (+3 nét)

Nghĩa: đầy

Xem thêm:

[ ]

7FE7, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Quảng Cáo

khoan tường