Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶴

嶴

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23988

UTF-8: E5B6B4

UTF-32: 5DB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou3

Định nghĩa tiếng Anh: island

Pinyin: ào

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): OKU KUMA

Tiếng Nhật (On): AU OU IKU

Quan Thoại: ào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

乾脆
can thuý

Xem thêm:

cầm [ qín ]

64D2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: bắt bớ

Quảng Cáo

khoan tường tphcm