Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巋 - khuy | vị | 巋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+17 nét) (núi non)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 24011

UTF-8: E5B78B

UTF-32: 5DCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: grand, stately; secure, lasting

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuī,kuì,wěi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

睡意
thuỵ ý

Xem thêm:

nhiếp, niếp [ niè , zhè ]

8042, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nói thầm ; 2. thịt thái mỏng

Xem thêm:

顧托
cố thác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng