Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巋

巋

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+17 nét) (núi non)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 24011

UTF-8: E5B78B

UTF-32: 5DCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: grand, stately; secure, lasting

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: kuī,kuì,wěi

Tiếng Nhật: キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ta, tán, toản [ ]

913C, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Xem thêm:

khoái, nạo [ nāo ]

5B6C, tổng 10 nét, bộ tử 子 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xấu, tồi ; 2. nhát gan, nhút nhát, hèn nhát

Xem thêm:

芬菲
phân phi

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng