Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+2 nét) (núi non)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 24025

UTF-8: E5B799

UTF-32: 5DD9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Pinyin: kuí,náo

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): KI GI DOU NOU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản, kiển [ jiǎn , qiān ]

8E47, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chân đi tập tễnh ; 2. láo lếu ; 3. khốn ách, gian khó

Xem thêm:

懦夫
noạ phu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức