Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巙 - nạo | 巙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+2 nét) (núi non)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 24025

UTF-8: E5B799

UTF-32: 5DD9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Pinyin: kuí,náo

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (On): KI GI DOU NOU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

君臣
quân thần

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

8D0F, tổng 20 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kiếm được nhiều ; 2. thắng bạc

Xem thêm:

舞臺
vũ đài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng