Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镲

镲

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38258

UTF-8: E995B2

UTF-32: 9572

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa2

Định nghĩa tiếng Anh: cymbals

Quan Thoại: chǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi , miǎn ]

51C2, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼浼)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng