Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巢父
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kết [ jiē , jié ]

88BA, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: xắn vạt áo lên

Xem thêm:

ti, ty, tư [ zī ]

8AEE, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bàn bạc, tư vấn ; 2. tường trình

Xem thêm:

[ ]

7858, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng