Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巣 - sào | 巣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+8 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24035

UTF-8: E5B7A3

UTF-32: 5DE3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau4

Định nghĩa tiếng Anh: nest, living quarter in tree

Tiếng Nhật: ソウ すくう

Tiếng Nhật (Kun): SU SUKUU

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安家
an gia

Xem thêm:

[ ]

86D7, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

自殺
tự sát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng