Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+8 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24035

UTF-8: E5B7A3

UTF-32: 5DE3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau4

Định nghĩa tiếng Anh: nest, living quarter in tree

Tiếng Nhật: ソウ すくう

Tiếng Nhật (Kun): SU SUKUU

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

枯魚
khô ngư

Xem thêm:

sa [ shā ]

7802, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đá vụn, sỏi vụn ; 2. cát, sạn

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

6653, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: trời sáng

Quảng Cáo

English Vietnamese