Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: xuyên ⼮(+8 nét) (sông ngòi)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 24035
UTF-8: E5B7A3
UTF-32: 5DE3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: caau4
Định nghĩa tiếng Anh: nest, living quarter in tree
Tiếng Nhật: ソウ す すくう
Tiếng Nhật (Kun): SU SUKUU
Tiếng Nhật (On): SOU
Quan Thoại: cháo
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC