Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帘 - liêm | 帘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+5 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24088

UTF-8: E5B898

UTF-32: 5E18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: flag-sign of a tavern

Pinyin: lián,chén

Tiếng Nhật: レン シン ヨウ ジン さかばやし

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBATA

Tiếng Nhật (On): REN SHIN JIN YOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鄙视
bỉ thị

Xem thêm:

hàm [ hán ]

51FD, tổng 8 nét, bộ khảm 凵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái tráp, bao, hộp ; 2. thư từ

Xem thêm:

公石
công thạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng