Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袰

袰

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34992

UTF-8: E8A2B0

UTF-32: 88B0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Tiếng Nhật: ほろ

Tiếng Nhật (Kun): HORO

Quan Thoại: bō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đỗi [ ]

6FFB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

5743, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh