Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34992

UTF-8: E8A2B0

UTF-32: 88B0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Tiếng Nhật: ほろ

Tiếng Nhật (Kun): HORO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9A0A, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

881E, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

凹角
ao giác

Mời xem:

tử vi năm 2026