Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24117

UTF-8: E5B8B5

UTF-32: 5E35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun1

Định nghĩa tiếng Anh: remnants, tailor’s cutting

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: ワン エン オン

Tiếng Nhật (Kun): TACHIAMARINOKIRE

Tiếng Nhật (On): WAN EN ON

Quan Thoại: wān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9BE2, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá kình, cá voi

Xem thêm:

菱花
lăng hoa

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

73A5, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: viên ngọc thần trong truyền thuyết

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng