Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24121

UTF-8: E5B8B9

UTF-32: 5E39

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Pinyin: shà,qiè

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: shà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoá, khô [ kū , kuà ]

630E, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: khoác, đeo, mang theo

Xem thêm:

giáo, hiệu, hào [ jiǎo , jiào , xiáo , xiào ]

6821, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: kiểm tra, xét; 1. sửa chữa, đính chính ; 2. trường học ; 3. họ Hiệu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân