Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轉賣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đàn, đãn, đạn [ chán , dǎn , shàn ]

64A3, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

53AA, tổng 13 nét, bộ hán 厂 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9