Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+12 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24159

UTF-8: E5B99F

UTF-32: 5E5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: flag, pennant; sign; fasten

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: のぼり

Tiếng Nhật (Kun): NOBORI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

冤家
oan gia

Xem thêm:

[ xǔ ]

55A3, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Quảng Cáo

hat ke