Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幠

幠

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+12 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24160

UTF-8: E5B9A0

UTF-32: 5E60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: cover

Pinyin: hū,wú

Tiếng Nhật: コ ク ブ ム

Tiếng Nhật (Kun): OHOHI OHOHU

Tiếng Nhật (On): KO KU BU MU

Quan Thoại: hū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấm, cẩm, ngâm [ jìn , yín ]

552B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngậm miệng lại ; 2. hít vào

Xem thêm:

蟏蛸
tiêu sao

Xem thêm:

tiết [ xuē ]

8FA5, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tiết ; 2. nước Tiết (nay thuộc tỉnh Sơn Đông) ; 3. họ Tiết

Quảng Cáo

từ điển hán nôm