Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

LONG AN LƯU SỞ TRƯỞNG

隆安劉所長

(Bác Lưu, Sở trưởng Long An)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (34)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
隆安劉所長


辯事認真劉所長,
人人讚誦你公平。
文錢粒米都公布,
乾凈囚籠好衛生。

Dịch âm:
Long An Lưu Sở trưởng


Biện sự nhận chân Lưu Sở trưởng
Nhân nhân tán tụng nhĩ công bình
Văn tiền lạp mễ đô công bố
Can tịnh tù lung hảo vệ sinh.

Dịch nghĩa:
Bác Lưu, Sở trưởng Long An


Sở trưởng họ Lưu giải quyết công việc thận trọng, đúng đắn,
Mọi người đều khen ông công bằng;
Đồng tiền, hạt gạo đều công bố,
Nhà lao sạch sẽ hợp vệ sinh.

Long An là một phủ thuộc tỉnh Quảng Tây, nằm bên sông Hữu Giang, giữa đường từ Quả Đức đến Nam Ninh.

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  2. Lại sang - 癩瘡 (Ghẻ lở)
  3. Đổ phạm - 賭犯 (Tù đánh bạc)
  4. Giải vãng Vũ Minh - 解往武鳴 (Giải đi Vũ Minh)
  5. Nam Ninh ngục - 南寧獄 (Nhà ngục Nam Ninh)
  6. Lai Tân - 來賓 (Lai Tân)
  7. Thế lộ nan - 世路難 (Đường đời hiểm trở)
  8. Hựu nhất cá - 又一個 (Lại một người nữa)
  9. Vô đề - 無題 (Không đề)
  10. Nạn hữu chi thê thám giam - 難友之妻探監 (Vợ người bạn tù đến nhà lao thăm chồng)
  11. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  12. Chiết tự - 折字 (Chơi chữ)
  13. Cửu bất đệ giải - 久不遞解 (Giam lâu không được chuyển)
  14. Ký Nê Lỗ - 寄尼魯 (Gửi Nehru)
  15. Cước áp - 腳閘 (Cái cùm)
  16. Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Nhà lao Thiên Giang)
  17. Đổ - 賭 (Đánh bạc)
  18. Dạ bán văn khốc phu - 夜半聞哭夫 (Nửa đêm nghe tiếng khóc chồng)
  19. Nhai thượng - 街上 (Trên đường phố)
  20. Long An - Đồng Chính - 隆安同正 (Long An - Đồng Chính)
  21. Dã cảnh - 野景 (Cảnh đồng nội)
  22. Đáo Liễu Châu - 到柳州 (Đến Liễu Châu)
  23. Vấn thoại - 問話 (Lời hỏi)
  24. Hoàng hôn - 黃昏 (Hoàng hôn)
  25. Thính kê minh - 聽雞鳴 (Nghe gà gáy)
  26. Cấm yên (Chỉ yên đích) - 禁煙(紙煙的) (Cấm hút thuốc (Thuốc lá))
  27. Long An Lưu Sở trưởng - 隆安劉所長 (Bác Lưu, Sở trưởng Long An)
  28. Điền Đông - 田東 (Điền Đông)
  29. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  30. Tuyên ngôn độc lập
  31. Trung thu - 中秋 (Trung thu)
  32. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  33. Vãn - 晚 (Chiều hôm)
  34. Đăng quang phí - 燈光費 (Tiền đèn)
  35. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  36. Quách tiên sinh - 郭先生 (Tiên sinh họ Quách)
  37. Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - 同正(十一月二日) (Đồng Chính (ngày 2 tháng 11))
  38. Ngọ hậu - 午後 (Quá trưa)
  39. Học dịch kỳ - 學奕棋 (Học đánh cờ)
  40. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  41. Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行 (Cảnh binh khiêng lợn cùng đi)
  42. Lộ thượng - 路上 (Trên đường đi)
  43. Tứ cá nguyệt liễu - 四個月了 (Bốn tháng rồi)
  44. Trúc lộ phu - 築路夫 (Phu làm đường)
  45. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - 雙十日解往天保 (Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)
  46. Mạc ban trưởng - 莫班長 (Trưởng ban họ Mạc)
  47. Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - 入靖西縣獄 (Vào nhà ngục huyện Tĩnh Tây)
  48. Công lý bi - 公里碑 (Cột cây số)
  49. Thế nạn hữu môn tả báo cáo - 替難友們寫報告 (Viết hộ báo cáo cho các bạn tù)
  50. Tự miễn - 自勉 (Tự khuyên mình)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

披露
phi lộ

Xem thêm:

trầm [ ]

8390, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà