Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+12 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24163

UTF-8: E5B9A3

UTF-32: 5E63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: currency, coins, legal tender

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ぜに たから ぬさ

Tiếng Nhật (Kun): NUSA TAKARA ZENI

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: giẻ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

5C6A, tổng 18 nét, bộ thi 尸 (+15 nét)

Xem thêm:

khốn, khổn, ngôn [ kǔn ]

68B1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái chốt cửa

Quảng Cáo

bán giá sỉ