Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+13 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24166

UTF-8: E5B9A6

UTF-32: 5E66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: cover

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): URUSHINURINONUNO

Tiếng Nhật (On): BEKI KEKI KYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

70A7, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: đuốc cháy tàn

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

7C7D, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Nghĩa: hạt giống

Xem thêm:

kiêu [ ]

90FB, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng