Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+15 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 24173

UTF-8: E5B9AD

UTF-32: 5E6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: cover

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: メチ マチ ベツ バツ おおい

Tiếng Nhật (Kun): OHOHI

Tiếng Nhật (On): BETSU MECHI BATSU MACHI

Quan Thoại: miè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

60A6, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: đẹp lòng, vui thích

Xem thêm:

tế [ xì ]

7EC6, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. tinh xảo ; 3. mịn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân