Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38241

UTF-8: E995A1

UTF-32: 9561

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: dagger; small sword

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia [ jiā ]

8C6D, tổng 16 nét, bộ thỉ 豕 (+9 nét)

Nghĩa: con lợn (heo) đực

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

9621, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bờ ruộng ; 2. đường đi trong bãi tha ma

Quảng Cáo

tiếng jrai