Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+2 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24193

UTF-8: E5BA81

UTF-32: 5E81

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: チョウ テイ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nịnh [ nìng ]

4F5E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tài giỏi ; 2. nịnh nọt

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng