Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庈

庈

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24200

UTF-8: E5BA88

UTF-32: 5E88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: used in person’s names

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Quan Thoại: qín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiểm [ qiàn ]

6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: đói, kém, thiếu

Xem thêm:

[ ]

9F24, tổng 17 nét, bộ thử 鼠 (+4 nét)

Xem thêm:

ác [ è ]

57A9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Quảng Cáo

gường tủ