Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24212

UTF-8: E5BA94

UTF-32: 5E94

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing3

Định nghĩa tiếng Anh: should, ought to, must

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

6E16, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước ép ra ; 2. nước

Xem thêm:

儒林
nho lâm

Xem thêm:

đốn [ dú , dùn , zhūn ]

987F, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ngưng lại, dừng lại, đình đốn

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary