Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28182

UTF-8: E6B896

UTF-32: 6E16

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: juice; liquid; water; to leak, pour

Quan Thoại: shěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỵ, lôi [ lēi , léi , lèi ]

6502, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. đập, đánh ; 2. nghiền

Xem thêm:

chướng, trướng [ zhàng ]

5E5B, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Nghĩa: bức trướng (viết câu đối hay chữ mừng)

Xem thêm:

[ bì , mì ]

7955, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bí mật ; 2. thần

Quảng Cáo

hạt kê nếp