Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 度口
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tầm [ xín , xún ]

5BFB, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tìm kiếm ; 2. đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)

Xem thêm:

liên [ lián ]

88E2, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đáp liên 褳,裢)

Xem thêm:

[ ]

7FBB, tổng 21 nét, bộ dương 羊 (+15 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ