Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+7 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24236

UTF-8: E5BAAC

UTF-32: 5EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: abundant; mixed

Pinyin: máng,méng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKKIRISHINAI

Tiếng Nhật (On): BOU MO BAU MAU

Quan Thoại: máng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

6417, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: giã, đập

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

8109, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mạch máu ; 2. mạch, thớ, gân ; 3. liền nhau ; 4. nhìn đăm đắm

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng