Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庸 - dong | dung | 庸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24248

UTF-8: E5BAB8

UTF-32: 5EB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: usual, common, ordinary, mediocre

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yōng,yóng

Tiếng Nhật: ヨウ つね なんぞ もちいる

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIIRU TSUNE ANI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Âm thời Đường: iong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

天香
thiên hương

Xem thêm:

慇憂
ân ưu

Xem thêm:

腰子
yêu tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng