Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庹 - thoả | 庹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24249

UTF-8: E5BAB9

UTF-32: 5EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: the length of one’s two outstretched arms

Pinyin: tuǒ

Tiếng Nhật: タク

Quan Thoại: tuǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

địch [ dí ]

6ECC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rửa sạch ; 2. quét ; 3. cái nhà nuôi các con vật

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9E3A, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Xem thêm:

芜菁
vu tinh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng