Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24256

UTF-8: E5BB80

UTF-32: 5EC0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: to conceal; to search into

Tiếng Nhật: ソウ シュ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): KAKUSU KAKURERU KUMA MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHU

Quan Thoại: sōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ốc [ wò ]

6C83, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bón, tưới ; 2. tốt, màu mỡ

Xem thêm:

嘔鴉
ẩu nha

Xem thêm:

庖廚
bào trù

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng