Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24286

UTF-8: E5BB9E

UTF-32: 5EDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: to prepare horses and chariots for battle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xīn,qiàn

Tiếng Nhật: キン ギン カン コン ケン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): TSURANERU OKOSU KEHASHIISAMA

Tiếng Nhật (On): KIN KON GIN GON KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HUM

Quan Thoại: xīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thí [ shì ]

8BD5, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thử, thử nghiệm ; 2. thi tài

Xem thêm:

vân [ yún ]

7EAD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: lộn xộn

Xem thêm:

法螺
pháp loa

Quảng Cáo

kính hóc môn