Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廟公
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sạ, tác, xạ [ zhà , zuò ]

4E4D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: bất chợt, bỗng nhiên

Xem thêm:

dao, du [ yáo , yú ]

9683, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

sáo, tiêu, tiếu [ shào ]

54E8, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chòi canh, trạm gác ; 2. chim kêu ; 3. thổi còi

Quảng Cáo

kính hóc môn