Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+13 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24293

UTF-8: E5BBA5

UTF-32: 5EE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): MAGUSAGURA KURA

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: kuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

97FE, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Xem thêm:

nghị [ yì ]

8B70, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Xem thêm:

心胸
tâm hung

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng