Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 議 - nghị | 議 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35696

UTF-8: E8ADB0

UTF-32: 8B70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: consult, talk over, discuss

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngyɛ̀

Tiếng Việt: nghị

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

通咨
thông tư

Xem thêm:

晚緣
vãn duyên

Xem thêm:

齲齒
củ xỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt mè