Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+18 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 24305

UTF-8: E5BBB1

UTF-32: 5EF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: harmonious; pool; hall

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

thỉ [ chí , shǐ ]

5F1B, tổng 6 nét, bộ cung 弓 (+3 nét)

Nghĩa: buông dây cung

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9