Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+3 nét) (bước dài)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24309

UTF-8: E5BBB5

UTF-32: 5EF5

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: to go on circuit; to cruise to patrol

Tiếng Nhật (On): JUN

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thư [ shū ]

66F8, tổng 10 nét, bộ viết 曰 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sách ; 2. thư tín

Xem thêm:

quynh [ jiōng , jiǒng ]

99C9, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa khoẻ, ngựa tốt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2