Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40841

UTF-8: E9BE89

UTF-32: 9F89

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: uneven teeth; to disagree

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

音息
âm tức

Xem thêm:

manh [ méng , míng ]

840C, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mầm cỏ ; 2. bừa cỏ

Xem thêm:

la [ luó ]

9523, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái thanh la

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10