Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龉 - ngữ | 龉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40841

UTF-8: E9BE89

UTF-32: 9F89

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: uneven teeth; to disagree

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

54C5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Xem thêm:

huyên [ xuān , xuǎn ]

8AE0, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: ồn ào, ầm ĩ

Xem thêm:

突变
đột biến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7