Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+6 nét) (bước dài)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24316

UTF-8: E5BBBC

UTF-32: 5EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: then, thereupon, only then

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ダイ ナイ すなわち

Tiếng Nhật (Kun): SUNAWACHI NO

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoả [ ]

7177, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

bác [ bó ]

9548, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông to ; 2. cái bướm (một loại cuốc)

Xem thêm:

[ ]

6BDD, tổng 7 nét, bộ mao 毛 (+3 nét)

Quảng Cáo

hán việt