Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+7 nét) (bước dài)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24317

UTF-8: E5BBBD

UTF-32: 5EFD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: return, turn around; a time

Tiếng Nhật: カイ まわる

Tiếng Nhật (Kun): MAWASU MAWARU KAERU MEGURU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điên [ diān , tián ]

985B, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh đầu ; 2. ngã

Xem thêm:

修正
tu chính

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng