Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廽

廽

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn ⼵(+7 nét) (bước dài)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24317

UTF-8: E5BBBD

UTF-32: 5EFD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: return, turn around; a time

Tiếng Nhật: カイ まわる

Tiếng Nhật (Kun): MAWASU MAWARU KAERU MEGURU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

忧虑
ưu lự

Xem thêm:

奶媽
nãi ma

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích