Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 弍 - nhị | 弍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+2 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24333

UTF-8: E5BC8D

UTF-32: 5F0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: number two

Tiếng Nhật: ふたつ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): NI JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Tiếng Việt: nhị

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

褊狹
biển hiệp

Xem thêm:

破產
phá sản

Xem thêm:

兵略
binh lược
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc