Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+2 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24333

UTF-8: E5BC8D

UTF-32: 5F0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: number two

Tiếng Nhật: ふたつ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): NI JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Tiếng Việt: nhị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

51DA, tổng 15 nét, bộ băng 冫 (+13 nét)

Xem thêm:

chí, trí, tứ [ zì ]

525A, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: cắm dao, đâm dao

Quảng Cáo

tiếng việt