Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+11 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24389

UTF-8: E5BD85

UTF-32: 5F45

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Tiếng Nhật: なぎ

Tiếng Nhật (Kun): NAGI

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tí, tích [ jī ]

79EF, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chứa chất, tích, dồn lại ; 2. tích (kết quả phép nhân)

Xem thêm:

quyết [ guì , jué ]

9CDC, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con cá rô

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng