Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+12 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24391

UTF-8: E5BD87

UTF-32: 5F47

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): YUWAZU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

5AFB, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: nhàn nhã 雅)

Xem thêm:

sàng, tràng [ ]

55A0, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

7794, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa