Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彉 - khoắc | 彉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+12 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24393

UTF-8: E5BD89

UTF-32: 5F49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwok3

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KUWAKU

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

59C2, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Xem thêm:

怪誕
quái đản

Xem thêm:

bính, băng [ bèng ]

8E66, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhảy lên ; 2. nảy ra, phát sinh ra

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng