Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彐

彐

Thông tin ký tự

Bộ: kệ ⼹(+0 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24400

UTF-8: E5BD90

UTF-32: 5F50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: snout; Kangxi radical 58

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: ケイ セツ けいがしら

Tiếng Nhật (Kun): KEIGASHIRA

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: jì

Tiếng Việt: kẹ kệ kí mự

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

689B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

雙胎
song thai

Xem thêm:

tân [ jīn ]

6D25, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bờ, bến nước ; 2. gần, ven

Quảng Cáo

bán giá sỉ