Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+1 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24410

UTF-8: E5BD9A

UTF-32: 5F5A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: collect, compile, assemble; hedgehog

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HARINEZUMI ATSUMARU TAGUI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9C11, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

ma [ ]

64F5, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Quảng Cáo

mang kho