Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+7 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24467

UTF-8: E5BE93

UTF-32: 5F93

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: from, by, since, whence, through

Tiếng Nhật: ジュウ ショウ ジュ ソウ したがう したがえる したがって より

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU SHITAGAERU YORI

Tiếng Nhật (On): JUU SHOU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary