Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徨 - hoàng | 徨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24488

UTF-8: E5BEA8

UTF-32: 5FA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: doubtful, irresolute, vacillating

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ さまよう

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

nhạ [ yà ]

8FD3, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đón rước ; 2. đi mời

Xem thêm:

俠客
hiệp khách

Xem thêm:

幻人
ảo nhân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng