Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 微機

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

8F64, tổng 23 nét, bộ xa 車 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轤,轳)

Xem thêm:

ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C61, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

tập [ jí ]

6F57, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước suối tuôn ra

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng