Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+1 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24496

UTF-8: E5BEB0

UTF-32: 5FB0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): IKU

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đan [ dān ]

90F8, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hàm đan 鄲,郸)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7