Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+11 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24497

UTF-8: E5BEB1

UTF-32: 5FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu3

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): KARUI SUBAYAI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: piào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sinh [ shēng ]

9F2A, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chồn

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

8452, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc) ; 2. rau muống

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò